Giá thanh tròn hợp kim Inconel 617 tính theo kilogram
Giá thanh tròn hợp kim Inconel 617 thường dao động từ khoảng 45 đến 90 USD/kg đối với các kích thước tiêu chuẩn trong kho công nghiệp. Các thanh rèn cỡ lớn, các thanh nhỏ đã qua xử lý sơ bộ...
Thanh niken 201 là vật liệu niken tinh khiết thương mại, hàm lượng carbon thấp, được thiết kế cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn xuất sắc, độ dẻo cao và hiệu suất ổn định ở nhiệt độ cao. So với Niken 200, với hàm lượng carbon thấp (≤0,021% theo trọng lượng), sản phẩm này đặc biệt phù hợp với các môi trường có nhiệt độ trên 315°C, nơi khả năng chống graphit hóa là yếu tố then chốt. Đối với các nhà mua hàng trên toàn cầu, việc nắm rõ các kích thước, thông số kỹ thuật và cơ cấu giá cả hiện có là điều cần thiết khi tìm nguồn cung ứng từ các nhà cung cấp đáng tin cậy.

Hợp kim niken 201 (UNS N02201) là một loại hợp kim niken rèn có hàm lượng niken tối thiểu là 99,1%. Loại hợp kim này có khả năng chống lại các chất kiềm ăn mòn, muối trung tính và quá trình oxy hóa ở nhiệt độ cao rất tốt, do đó được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực chế biến hóa chất, điện tử và thiết bị tiếp xúc với thực phẩm.
| Yếu tố | Bài luận (%) |
| Niken (Ni) | 99,0 phút |
| Cacbon (C) | 0,02 tối đa |
| Sắt (Fe) | 0,40 tối đa |
| Mangan (Mn) | 0,35 tối đa |
| Silicon (Si) | 0,35 tối đa |
| Đồng (Cu) | 0,25 tối đa |
| Lưu huỳnh (S) | 0,01 tối đa |
Hàm lượng carbon cực thấp đảm bảo độ ổn định ở nhiệt độ cao tốt hơn so với hợp kim Nickel 200.
| Tài sản | Giá trị điển hình |
| Độ bền kéo | 350 – 520 MPa |
| Giới hạn chảy | 80 – 220 MPa |
| Độ giãn dài | 40 – 50% |
| Độ cứng | 65 – 95 nhịp/phút |
Thanh niken 201 có độ dẻo và khả năng định hình tuyệt vời, giúp cho việc gia công và chế tạo trở nên dễ dàng.
| Loại thanh | Kích thước | Chiều dài |
| Thanh tròn | 6 mm – 300 mm | 1.000 – 6.000 mm |
| Thanh lục giác | 8 mm – 100 mm | 1.000 – 6.000 mm |
| Thanh vuông | 10 mm – 100 mm | 1.000 – 6.000 mm |
| Thanh thép rèn | >150 mm | Tùy chỉnh |
| Kích thước tùy chỉnh | Còn hàng | Cắt theo kích thước |
Các nhà cung cấp thường cung cấp cả các kích thước tiêu chuẩn có sẵn trong kho và các kích thước tùy chỉnh theo yêu cầu của dự án.
| Tiêu chuẩn | Chi tiết |
| UNS | N02201 |
| Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ | B160, B162 |
| ASME | Dự luật SB160, Dự luật SB162 |
| VI | 2.4068 |
| Biểu mẫu | Thanh, Thanh kim loại |
Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo chất lượng, khả năng truy xuất nguồn gốc và hiệu suất ổn định giữa các nhà cung cấp khác nhau.
| Đường kính | Biểu mẫu | Phạm vi giá (USD/kg) |
| 10 – 50 mm | Thanh tròn | 27 – 36 |
| 50 – 150 mm | Thanh tròn | 30 – 40 |
| >150 mm | Thanh thép rèn | 32 – 45 |
| Hình lục giác/Hình vuông | Quầy bar | 31 – 42 |
| Kích thước tùy chỉnh | Quầy bar | Dựa trên trích dẫn |
Giá cả biến động tùy thuộc vào chi phí nguyên liệu niken, khối lượng đơn hàng và các yêu cầu về quy trình sản xuất.
1. Giá thị trường niken
Kể từ khi Niken 201 chứa hơn 99% niken, giá của nó rất nhạy cảm với những biến động của thị trường niken toàn cầu.
2. Kích thước và trọng lượng
Các thanh có đường kính lớn hơn và thanh rèn đòi hỏi nhiều nguyên liệu và công đoạn gia công hơn, dẫn đến chi phí tăng cao.
3. Quy trình sản xuất
Quá trình kéo nguội, đánh bóng và gia công chính xác làm tăng giá thành sản phẩm.
4. Số lượng đặt hàng
Đơn hàng số lượng lớn thường được áp dụng mức giá thấp hơn tính theo kg, trong khi các đơn hàng số lượng nhỏ có thể phải chịu chi phí thiết lập cao hơn.
5. Yêu cầu về chứng nhận
Các hình thức kiểm tra bổ sung như kiểm tra siêu âm (UT), kiểm tra vật lý (PMI) và chứng nhận của bên thứ ba có thể làm tăng chi phí.
| Loại đơn hàng | Thời gian giao hàng |
| Vật liệu có sẵn | 5 – 10 ngày |
| Sản xuất tiêu chuẩn | 15 – 30 ngày |
| Đơn đặt hàng theo yêu cầu | 30 – 45 ngày |
| Các dự án quy mô lớn | 45 – 60 ngày |
Thời gian giao hàng phụ thuộc vào tình trạng hàng tồn kho, năng lực sản xuất và các yêu cầu tùy chỉnh.
– Thiết bị chế biến hóa chất
– Thiết bị trao đổi nhiệt và bình phản ứng
– Hệ thống chế biến thực phẩm
– Thiết bị xử lý chất ăn mòn
– Các linh kiện điện và điện tử
Sự kết hợp giữa độ tinh khiết cao và khả năng chống ăn mòn khiến vật liệu này trở nên lý tưởng cho các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
– Kiểm tra việc tuân thủ các tiêu chuẩn ASTM/ASME và các chứng nhận
– Yêu cầu Giấy chứng nhận kiểm tra tại nhà máy (EN 10204 3.1)
– Kiểm tra năng lực sản xuất và các tùy chọn tùy chỉnh
– So sánh nhiều báo giá về giá cả và thời gian giao hàng
– Chọn các nhà cung cấp có kinh nghiệm xuất khẩu và hỗ trợ kỹ thuật
Thanh thép Nickel 201 có những kích thước nào?
Kích thước tiêu chuẩn có đường kính từ 6 mm đến 300 mm, đồng thời chúng tôi cũng cung cấp các kích thước theo yêu cầu.
Giá trung bình của thanh niken 201 là bao nhiêu?
Giá thường dao động từ 27 đến 45 USD/kg tùy thuộc vào kích thước, hình dạng và yêu cầu chế biến.
Thời gian giao hàng thanh Nickel 201 là bao lâu?
Thời gian giao hàng dao động từ 5 ngày đối với các mặt hàng có sẵn đến tối đa 60 ngày đối với các đơn hàng số lượng lớn hoặc đặt hàng theo yêu cầu.
Xem thêm trong danh mục này
Giá thanh tròn hợp kim Inconel 617 thường dao động từ khoảng 45 đến 90 USD/kg đối với các kích thước tiêu chuẩn trong kho công nghiệp. Các thanh rèn cỡ lớn, các thanh nhỏ đã qua xử lý sơ bộ...
Giá thanh hợp kim Inconel 625 mới nhất tính theo kg phụ thuộc vào chi phí nguyên liệu thô như niken, molypden, niobi và crom, cũng như đường kính thanh, quy trình sản xuất...
Giá thanh hợp kim Inconel X-750 phụ thuộc vào chi phí nguyên liệu niken, đường kính thanh, tình trạng sản phẩm, xử lý nhiệt, thông số kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, kích thước...
Giá thanh hợp kim Inconel 602CA tính theo kg thường cao hơn so với thanh Inconel 600 và Inconel 601 thông thường vì hợp kim 602CA là loại cao cấp chịu nhiệt độ cao...