Trường hợp

Sản phẩm nổi bật

Niken 200/Ni 200/UNS N02200/W.Nr. 2.4066/Hợp kim 20...

Niken 200 bar, được chỉ định là UNS N02200 và số vật liệu W.Nr. 2.4066, là một hợp kim niken rèn tinh khiết thương mại (≥99,01% Ni) nổi tiếng với tính...
Tìm hiểu thêm

Niken 201/Ni 201/UNS N02201/W.Nr. 2.4068/Hợp kim 20...

Thanh niken 201/200, được chỉ định là UNS N02200 (200) và N02201 (201), với số vật liệu W.Nr. 2.4066/2.4068, là một loại niken rèn tinh khiết thương mại...
Tìm hiểu thêm

Nimonic 263/UNS N07263/W. Nr. 2.4650/Hợp kim 263 thanh

Nimonic 263 bar, được chỉ định là UNS N07263 và số vật liệu W.Nr. 2.4650, là một hợp kim siêu bền nickel-chromium-cobalt-molybdenum được gia cố bằng quá trình kết tủa...
Tìm hiểu thêm

Nimonic 90/UNS N07090/W. Nr. 2.4632/Hợp kim 90 bar

Nimonic 90 bar, được chỉ định là UNS N07090 và số vật liệu W.Nr. 2.4632, là một hợp kim siêu hợp kim niken-crom-coban có khả năng cứng hóa bằng kết tủa...
Tìm hiểu thêm

Nimonic 80A/UNS N07080/W.Nr. 2.4952,2.4631/Hợp kim 8...

Thanh Nimonic 80A, được chỉ định là UNS N07080 và số vật liệu W.Nr. 2.4952 / 2.4631, là một hợp kim siêu bền niken-crom có khả năng cứng hóa bằng kết tủa...
Tìm hiểu thêm

Nimonic 75/UNS N06075/Hợp kim 75 thanh

Nimonic 75 bar, được chỉ định là UNS N06075 và thường được gọi là Hợp kim 75, là một hợp kim được gia cường bằng dung dịch rắn nickel-chromium với các thành phần bổ sung của titan...
Tìm hiểu thêm

Giá Niken 201 tính theo kg cho thanh, tấm và ứng dụng công nghiệp

2026-04-05

Niken 201 là phiên bản có hàm lượng carbon thấp của niken nguyên chất thương mại, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn xuất sắc, độ dẻo cao và hiệu suất ổn định ở nhiệt độ cao. Do yêu cầu kiểm soát thành phần hóa học nghiêm ngặt hơn và các ứng dụng chuyên biệt, niken 201 thường có giá cao hơn một chút so với niken 200. Việc nắm rõ giá mỗi kilogram cho các dạng sản phẩm khác nhau — như thanh, tấm và linh kiện công nghiệp — là điều cần thiết để ước tính chi phí chính xác và lập kế hoạch mua sắm.

Niken 201

Nickel 201 là gì?

Hợp kim niken 201 (UNS N02201) là một loại hợp kim niken rèn có hàm lượng niken tối thiểu là 99,1% và hàm lượng carbon rất thấp (≤0,021%). Hàm lượng carbon thấp này giúp ngăn ngừa hiện tượng giòn hóa ở nhiệt độ cao, khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các môi trường xử lý nhiệt và hóa học.

Tổng quan về giá Niken 201 tính theo kg

Hình thức sản phẩm Thông số kỹ thuật Phạm vi giá (USD/kg)
Thanh tròn 10 – 100 mm 27 – 38
Thanh có đường kính lớn >100 mm 30 – 42
Tấm / Tấm kim loại Độ dày từ 2 đến 50 mm 29 – 40
Tấm thép cán nguội < 2 mm 32 – 45
Linh kiện công nghiệp Sản xuất theo yêu cầu Dựa trên trích dẫn

Giá cả thay đổi tùy thuộc vào số lượng đặt hàng, yêu cầu gia công và biến động của thị trường niken toàn cầu.

Sự chênh lệch giá theo dạng sản phẩm

1. Niken 201 Quán bar

Thanh thép thường là dạng sản phẩm có hiệu quả chi phí cao nhất nhờ quy trình sản xuất đơn giản hơn, chẳng hạn như cán nóng và gia công cơ khí. Các kích thước tiêu chuẩn được cung cấp rộng rãi, giúp giảm chi phí sản xuất.

2. Tấm và tấm thép niken 201

Tấm và lá thép có giá cao hơn do phải trải qua các công đoạn cán, làm phẳng và hoàn thiện bề mặt bổ sung. Đặc biệt, tấm cán nguội đòi hỏi dung sai chặt chẽ hơn và độ chính xác cao hơn, dẫn đến giá thành tăng lên.

3. Linh kiện công nghiệp theo yêu cầu

Các bộ phận gia công như mặt bích, phụ kiện và các bộ phận của bộ trao đổi nhiệt có giá cao hơn do yêu cầu về gia công, hàn và kiểm tra. Giá của các sản phẩm này thường được báo dựa trên bản vẽ và thông số kỹ thuật.

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá thép không gỉ Nickel 201

1. Giá thị trường niken toàn cầu

Do Nickel 201 chứa hơn 99,1% niken, nên giá của sản phẩm này phụ thuộc trực tiếp vào giá niken trên thị trường thế giới. Sự biến động của thị trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá cả.

2. Kiểm soát hàm lượng carbon

Yêu cầu về hàm lượng carbon cực thấp (≤0,021% TP3T) làm tăng độ phức tạp trong quá trình tinh chế, khiến Nickel 201 có giá cao hơn Nickel 200.

3. Hình thức sản phẩm và quy trình chế biến

Các công đoạn gia công bổ sung như cán nguội, đánh bóng và cắt chính xác làm tăng chi phí sản xuất, đặc biệt là đối với tấm kim loại và các bộ phận gia công theo yêu cầu.

4. Kích thước và độ dày

Đường kính lớn hơn và tấm dày hơn đòi hỏi nhiều nguyên liệu thô và năng lượng hơn, dẫn đến chi phí trên mỗi đơn vị cao hơn.

5. Khối lượng đơn hàng

Khi mua số lượng lớn, giá mỗi kg thường thấp hơn, trong khi các đơn hàng nhỏ hoặc đặt hàng theo yêu cầu có thể phải chịu thêm chi phí thiết lập.

6. Chứng nhận và kiểm tra

Các yêu cầu như kiểm tra bởi bên thứ ba, kiểm tra bằng sóng siêu âm và khả năng truy xuất nguồn gốc vật liệu có thể làm tăng chi phí tổng thể.

So sánh giá giữa Nickel 201 và Nickel 200

Chất liệu Biểu mẫu Giá (USD/kg)
Niken 200 Quầy bar 26 – 36
Niken 201 Quầy bar 27 – 38
Niken 200 Tờ 28 – 38
Niken 201 Tờ 29 – 40

Giá nickel 201 thường cao hơn từ 3% đến 10% so với Niken 200 nhờ thành phần chặt chẽ hơn và khả năng chịu nhiệt độ cao được cải thiện.

Ứng dụng công nghiệp của hợp kim niken 201

– Thiết bị xử lý hóa chất (bể phản ứng, bồn chứa)

– Thiết bị trao đổi nhiệt và hệ thống nhiệt

– Thiết bị chế biến thực phẩm

– Hệ thống xử lý chất ăn mòn

– Linh kiện điện tử

Độ tinh khiết cao và khả năng chịu được môi trường ăn mòn khiến vật liệu này trở nên lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi khắt khe.

Niken 201

Các xu hướng thị trường ảnh hưởng đến giá Nickel 201

– Nhu cầu ngày càng tăng từ sản xuất pin cho xe điện (EV)

– Biến động trong nguồn cung khai thác niken toàn cầu

– Được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong ngành năng lượng tái tạo và công nghiệp hóa chất

Những xu hướng này góp phần gây ra sự biến động giá liên tục, buộc người mua phải theo dõi sát sao tình hình thị trường.

Mẹo tối ưu hóa chi phí

– Nên chọn Nickel 200 thay vì Nickel 201 khi không yêu cầu khả năng chịu nhiệt độ cao

– Tối ưu hóa kích thước để giảm thiểu lãng phí vật liệu

– Đặt hàng số lượng lớn để được giá ưu đãi hơn

– Hợp tác với các nhà cung cấp có kinh nghiệm để nhận được báo giá cạnh tranh

Câu hỏi thường gặp

Giá trung bình của Nickel 201 là bao nhiêu một kg?

Giá trung bình dao động từ 27 đến 40 USD/kg tùy thuộc vào dạng sản phẩm và thông số kỹ thuật.

Tại sao Nickel 201 lại đắt hơn Nickel 200?

Nó có hàm lượng carbon thấp hơn và đòi hỏi quá trình tinh chế chính xác hơn, dẫn đến chi phí sản xuất tăng cao.

Loại Nickel 201 nào có giá cao nhất?

Tấm thép cán nguội và các bộ phận công nghiệp gia công theo yêu cầu thường có giá cao nhất do phải trải qua các công đoạn gia công bổ sung và yêu cầu độ chính xác cao hơn.

Bài viết mới nhất

Xem thêm trong danh mục này

Trang chủ Điện thoại Thư Yêu cầu